hot springs

hot springs

Hot Springs is a popular destination for visitors seeking relaxation in its thermal waters.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều): "hot springs" danh từ chỉ suối nước nóng, tức là một nguồn nước tự nhiên chảy ra từ lòng đất với nhiệt độ cao hơn nhiệt độ môi trường xung quanh, thường chứa các khoáng chất lợi cho sức khỏe.

dụ sử dụng
  • (Nhiều du khách đến thăm các suối nước nóng ở Nhật Bản để thư giãn.)
  • (Các suối nước nóng trong khu vực này nổi tiếng với đặc tính chữa bệnh của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "natural hot springs": suối nước nóng tự nhiên, không qua xử lý nhân tạo.
    • We spent the afternoon soaking in natural hot springs. (Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để ngâm mình trong các suối nước nóng tự nhiên.)
  • "hot springs resort": khu nghỉ dưỡng suối nước nóng, nơi các dịch vụ tắm thư giãn dựa trên suối nước nóng.
    • The hot springs resort offers spa treatments and mineral baths. (Khu nghỉ dưỡng suối nước nóng cung cấp các liệu pháp spa bồn tắm khoáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Spring (danh từ): suối, mạch nước ngầm (không nhất thiết nước nóng).
    • A cold spring flows from the mountain. (Một dòng suối lạnh chảy từ núi.)
  • Thermal spring (danh từ): suối nước nóng (từ đồng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc y học).
    • Thermal springs are rich in minerals like sulfur and calcium. (Suối nước nóng giàu khoáng chất như lưu huỳnh canxi.)
Từ đồng nghĩa
  • Thermal spring: suối nước nóng (dùng trong ngữ cảnh chuyên môn).
  • Geothermal spring: suối địa nhiệt (nhấn mạnh nguồn gốc nhiệt từ lòng đất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Soak in hot springs: ngâm mình trong suối nước nóng.
    • After a long hike, we decided to soak in the hot springs. (Sau một chuyến đi bộ dài, chúng tôi quyết định ngâm mình trong suối nước nóng.)
  • Visit hot springs: tham quan suối nước nóng.
    • They plan to visit the hot springs during their vacation. (Họ dự định tham quan suối nước nóng trong kỳ nghỉ của mình.)
Thành ngữ liên quan

Từ chứa "hot springs"